IRF7306TRPBF vs IRF7416TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7306TRPBF bằng Infineon và IRF7416TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7306TRPBF | IRF7416TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel (dual) | — |
| Number of Channels | 2 (independent, in single package) | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | -30 V | -30 V |
| Continuous Drain Current (ID) | -3.6 A at 25°C | — |
| On-Resistance RDS(on) max | 100 mOhm at VGS = -10 V | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] | — |
| Total Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: Qg total] | — |
| Maximum Power Dissipation | 2 W at TA = 25°C | — |
| Technology | HEXFET Power MOSFET (Generation V) | HEXFET (IR MOSFET) |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55°C to +150°C (junction) | — |
| Hộp | 8-SOIC (SO-8, 0.154 inch / 3.90 mm body width) | 8-SO (SOIC-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Packaging | Tape & Reel (TR) | — |
| Cấp MSL | 1 (per JEDEC J-STD-020) | 1 (unlimited) |
| RoHS Compliance | Yes (PBF suffix indicates Pb-free) | — |
| Qualification | Consumer market qualification standards (per IR/Infineon datasheet) | — |
| Avalanche Rated | Yes (ruggedized device per datasheet) | — |
| FET Type | — | P-Channel |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | -10 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | -50 A |
| Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) max | — | 20 mOhm at VGS = -10 V |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | — | [DATA_NEEDED: VGS max rating] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | — | -1 V to -3 V |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 61 nC |
| Power Dissipation (PD) max at TA=25C | — | 2.5 W |
| Thermal Resistance, Junction-to-Ambient (RthJA) | — | 50 C/W |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +150 C |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |