IRF7309TRPBF vs IRF8736TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7309TRPBF bằng Infineon và IRF8736TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7309TRPBF IRF7309TRPBF - Dual N/P MOSFET Array 30V 4A/3A SO-8 | Infineon

IRF7309TRPBF - Dual N/P MOSFET Array 30V 4A/3A SO-8 | Infineon

IRF7309TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF8736TRPBF IRF8736TRPBF - 30V 18A N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRF8736TRPBF - 30V 18A N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRF8736TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7309TRPBF IRF8736TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration Dual N-Channel + P-Channel (Complementary) Single
Polarity N+P —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (N-channel, TA=25C) 4 A —
Continuous Drain Current (P-channel, TA=25C) 3 A —
On-Resistance (N-channel, max) 50 mOhm —
On-Resistance (P-channel, max) [DATA_NEEDED: RDS(on) P-channel value] —
Power Dissipation (TA=25C) 1.4 W —
Technology IR HEXFET Generation V StrongIRFET / HEXFET
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ) -55C to +150C (junction)
Hộp 8-SO (SOIC-8) SO-8 (8-SO, MS-012AA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL MSL-1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free Status Yes (TRPBF suffix = Pb-free) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Packaging Tape & Reel Tape & Reel (TRPBF suffix)
FET Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 18 A
Power Dissipation (PD) Max at TA=25C — 2.5 W
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) Max — 4.8 mOhm at VGS = 10V
Gate Charge (Qg) Typical — 17 nC
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix = lead-free, RoHS compliant)
Avalanche Rated — Yes (fully characterized avalanche voltage)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá