IRF7341GTRPBF vs IRF7380TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7341GTRPBF bằng Infineon và IRF7380TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7341GTRPBF | IRF7380TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) | 5.1 A | 3.6 A |
| On-Resistance (RDS(on)) max | 50 mOhm at VGS=10V | — |
| Power Dissipation (PD) | 2.4 W | — |
| Maximum Junction Temperature | 175 C | — |
| Configuration | Dual N-Channel | Dual N-Channel MOSFET Array (2 independent FETs in one package) |
| Technology | IR HEXFET Planar MOSFET | IR MOSFET™ (Infineon HEXFET-style planar N-ch) |
| Hộp | 8-SO (SOIC-8) | SO-8 (8-SO, SOIC-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value] | — |
| Input Capacitance (Ciss) | [DATA_NEEDED: Ciss typical] | — |
| Output Capacitance (Coss) | [DATA_NEEDED: Coss typical] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | [DATA_NEEDED: Qg typical] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes (PBF suffix) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | — | IRF7380TRPBF |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | — | 80 V |
| On-Resistance RDS(on) max | — | 73 mOhm at VGS = 10 V |
| Total Power Dissipation (PD) | — | 2 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +150 C |
| Gate Drive Voltage (typical) | — | 10 V (full RDS(on)); logic-level not guaranteed |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (Pb-free plating, suffix PBF) |
| Packaging | — | Tape & Reel (suffix TR) |
| Primary Application | — | High-frequency DC-DC converters |