IRF7416TRPBF vs IRLH5030TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF7416TRPBF bằng Infineon và IRLH5030TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF7416TRPBF | IRLH5030TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | P-Channel | N-Channel |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET) | IR MOSFET (HEXFET) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | -30 V | 100 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | -10 A | 13 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | -50 A | — |
| Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) max | 20 mOhm at VGS = -10 V | — |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | -1 V to -3 V | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 61 nC | 44 nC |
| Power Dissipation (PD) max at TA=25C | 2.5 W | — |
| Thermal Resistance, Junction-to-Ambient (RthJA) | 50 C/W | — |
| Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +150 C | — |
| Hộp | 8-SO (SOIC-8) | PQFN-8 (SuperSO8 5x6 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Cấp MSL | 1 (unlimited) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | — | IRLH5030TRPBF |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 100 A |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 9 mOhm |
| Gate Drive Voltage (optimized) | — | 10 V (capable of 4.5 V) |
| Power Dissipation at TA=25C | — | 3.6 W |
| Power Dissipation at TC=25C | — | 156 W |
| Thermal Resistance to PCB (RthJC) | — | 0.8 C/W |
| Profile Height | — | ≤ 0.9 mm |
| Qualification | — | JEDEC standard |
| Rg Tested | — | 100% |
| RoHS Compliance | — | Compliant (Lead-free, Bromide-free, Halogen-free) |
| Industry-Standard Pinout | — | Yes |