IRF7416TRPBF vs IRLR9343TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7416TRPBF bằng Infineon và IRLR9343TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7416TRPBF IRF7416TRPBF - P-Ch 30V 10A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF7416TRPBF - P-Ch 30V 10A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF7416TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLR9343TRPBF IRLR9343TRPBF - 55V P-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR9343TRPBF - 55V P-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR9343TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7416TRPBF IRLR9343TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel P-Channel MOSFET
Technology HEXFET (IR MOSFET) IR HEXFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) -30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C -10 A —
Pulsed Drain Current (IDM) -50 A [DATA_NEEDED: pulsed drain current rating]
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) max 20 mOhm at VGS = -10 V —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) -1 V to -3 V [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Qg) 61 nC 31 nC (typical)
Power Dissipation (PD) max at TA=25C 2.5 W —
Thermal Resistance, Junction-to-Ambient (RthJA) 50 C/W —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +150 C —
Hộp 8-SO (SOIC-8) PG-TO252-3 (DPAK) Surface Mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Cấp MSL 1 (unlimited) 1
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Part Number — IRLR9343TRPBF
Drain-Source Voltage (VDS) — -55 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — -20 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=-10V — 105 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: max VGS rating]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 79 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Tj min/max operating range]
Optimized Application — Class-D audio amplifier output stages
Polarity — P-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá