IRF7854TRPBF vs IRFH5301TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7854TRPBF bằng Infineon và IRFH5301TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7854TRPBF IRF7854TRPBF - 80V 10A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7854TRPBF - 80V 10A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF7854TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFH5301TRPBF IRFH5301TRPBF - 30V 100A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5301TRPBF - 30V 100A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5301TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7854TRPBF IRFH5301TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $0,48 —
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25°C 10 A —
Power Dissipation (PD) at Ta=25°C 2.5 W —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 13.4 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) max 4.9 V —
Total Gate Charge Qg 27 nC —
Hộp SO-8 PQFN (5x6 mm) Single Die
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET (planar N-channel) HEXFET (StrongIRFET)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +150°C (TJ) -55C to +150C (junction)
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix, lead-free) —
Qualification JEDEC industrial, Normal level JEDEC standard
Solder Process Reflow and wave-solderable —
Gate Drive Voltage (recommended) 10 V —
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (TA, 25C) — 35 A
Continuous Drain Current (TC, 25C) — 100 A
RDS(on) Max @ VGS=10V — 1.85 mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th) typ) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Total Gate Charge (Qg) — 37 nC (typical)
Power Dissipation (TA) — 3.6 W
Power Dissipation (TC) — 110 W
Gate Drive Logic Level — Optimized for 5 V VGS drive
RoHS / Halogen-Free — RoHS compliant, Halogen-free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá