IRF8714TRPBF vs IRFR024NTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF8714TRPBF bằng Infineon và IRFR024NTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF8714TRPBF IRF8714TRPBF - 30V 14A 8.7mΩ N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF8714TRPBF - 30V 14A 8.7mΩ N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF8714TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR024NTRPBF IRFR024NTRPBF - 55V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR024NTRPBF - 55V 17A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFR024NTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF8714TRPBF IRFR024NTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology HEXFET / StrongIRFET (planar MOSFET) —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 14 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 60 A
On-State Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 8.7 mΩ —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical range] —
Gate Charge (Qg) typical 8.1 nC —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 2.5 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) —
Hộp SO-8 (8-SOIC) TO-252-3 (DPAK, SC-63), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 8 —
Avalanche Rated Yes —
Lead-Free / RoHS Lead-Free / RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 (per Infineon package qualification) 1 (per JEDEC J-STD-020)
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Product Series — HEXFET Power MOSFET (5th generation)
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Maximum Drain-Source Voltage (VDS) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) — 17 A (at TC = 25 C)
On-Resistance (RDS(on)) — 75 mOhm max (at VGS = 10 V)
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.0 V to 4.0 V
Typical Gate Charge (Qg) — 13.3 nC
Total Power Dissipation (PD) — 45 W (at TC = 25 C)
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Packaging — Tape and Reel (TR)
RoHS Compliance — Compliant (Pb-free / PbF terminations)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá