IRF8736TRPBF vs IRF8736PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF8736TRPBF bằng Infineon và IRF8736PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF8736TRPBF IRF8736TRPBF - 30V 18A N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRF8736TRPBF - 30V 18A N-Channel StrongIRFET MOSFET | Infineon

IRF8736TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF8736PBF IRF8736PBF - 30V 18A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF8736PBF - 30V 18A N-Channel HEXFET MOSFET SO-8 | Infineon

IRF8736PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF8736TRPBF IRF8736PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology StrongIRFET / HEXFET —
Drain-Source Voltage (VDS) Max 30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 18 A —
Power Dissipation (PD) Max at TA=25C 2.5 W —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) Max 4.8 mOhm at VGS = 10V —
Gate Charge (Qg) Typical 17 nC —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] —
Hộp SO-8 (8-SO, MS-012AA) SO-8 (8-SO)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction) -55°C to +150°C (junction)
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix = lead-free, RoHS compliant) —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) 1 (Unlimited)
Avalanche Rated Yes (fully characterized avalanche voltage) Yes (fully characterized avalanche voltage and current)
Configuration Single —
Packaging Tape & Reel (TRPBF suffix) —
Polarity / Channel Type — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C — 18 A
Continuous Drain Current (ID) at TA=70°C — [DATA_NEEDED: ID at TA=70°C]
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 4.8 mΩ
On-Resistance RDS(on) at VGS=4.5V — 6.0 mΩ (typical)
Gate-Source Threshold Voltage VGS(th) — Logic-level (optimized for 5 V drive)
Total Gate Charge Qg — 17 nC (typical)
Maximum Power Dissipation at TA=25°C — 2.5 W
RoHS / Lead-Free — Lead-Free, RoHS3 Compliant
Qualification Standard — JEDEC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá