IRF9540NPBF vs IRF9Z24NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF9540NPBF bằng Infineon và IRF9Z24NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF9540NPBF IRF9540NPBF - P-Ch 100V 23A 117mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRF9540NPBF - P-Ch 100V 23A 117mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRF9540NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF9Z24NPBF IRF9Z24NPBF - P-Channel 55V 12A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF9Z24NPBF - P-Channel 55V 12A HEXFET MOSFET | Infineon

IRF9Z24NPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF9540NPBF IRF9Z24NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) —
Part Number IRF9540NPBF —
Kiểu transitor P-Channel MOSFET (HEXFET Power MOSFET) —
Drain-to-Source Voltage (VDS) -100 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc -23 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=-10V 117 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 64.7 nC —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 140 W —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp / Vỏ TO-220AB (through-hole, 3 pins + tab) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Process Technology Planar HEXFET cell structure —
Qualification JEDEC standard —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes (Pb-free matte tin plating) —
FET Type — P-Channel
Drain-to-Source Voltage (Vdss) — -55 V
Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25C — -12 A
Pulsed Drain Current (Idm) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-to-Source Voltage (Vgs) max — ±20 V
Rds(on) max @ Vgs=-10V — 0.175 ohm
Gate Charge (Qg) typ — 12.7 nC
Power Dissipation (Pd) @ Tc=25C — 45 W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) — 1.67 C/W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +175C
Hộp — TO-220AB (3-pin)
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix)
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) typ — [DATA_NEEDED: Vgs(th)]
Avalanche Energy Rated — Yes (single-pulse)
Technology — HEXFET (planar DMOS, Gen 5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá