IRF9952TRPBF vs IRF7907TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF9952TRPBF bằng Infineon và IRF7907TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF9952TRPBF | IRF7907TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity / Configuration | Complementary N-Channel + P-Channel, dual MOSFET array | — |
| N-Channel VDS (Drain-Source Voltage) | 30 V | — |
| P-Channel VDS (Drain-Source Voltage) | -30 V | — |
| N-Channel Continuous Drain Current (ID) | 3.5 A | — |
| P-Channel Continuous Drain Current (ID) | 2.3 A | — |
| N-Channel R_DS(on) max | 0.10 ohm (at VGS = 10 V) | — |
| P-Channel R_DS(on) max | 0.25 ohm (at VGS = -10 V) | — |
| Total Package Power Dissipation (PD) | 2 W | — |
| Technology | IR MOSFET / Fifth Generation HEXFET | IR MOSFET (Infineon hexfet-style trench) |
| Hộp | 8-pin SOIC (SO-8), surface mount | 8-SOIC (SO-8) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +150C (junction) | -55 C to +150 C |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free, indicated by PBF suffix) | Compliant |
| Tape and Reel Packaging | Yes (TRPBF suffix) | — |
| Qualification | Consumer market | — |
| Configuration | — | Dual N-Channel MOSFET Array |
| Drain-Source Voltage (VDS) Max | — | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID) Max | — | 9.1 A per channel at 25 C |
| Pulsed Drain Current (IDM) Max | — | 11 A |
| On-Resistance (RDS(on)) Max | — | 11.8 mOhm at VGS = 10 V |
| Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | — | 1.35 V (typ) |
| Total Power Dissipation (PD) Max | — | 2 W |
| Lead-Free Status | — | Yes (PBF suffix) |
| Packaging | — | Tape & Reel (TR) |
| Channel Polarity | — | N-Channel (both) |