IRFB4127PBF vs IRFB3207ZPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB4127PBF bằng Infineon và IRFB3207ZPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFB4127PBF IRFB4127PBF - 200V, 76A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB4127PBF - 200V, 76A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB4127PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB3207ZPBF IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB4127PBF IRFB3207ZPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Part Number IRFB4127PBF IRFB3207ZPBF
Technology TrenchFET Gen 6 (HEXFET) N-Channel MOSFET (HEXFET, Z-suffix ruggedized)
Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (Vdss) 200 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc 76 A —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-Source Voltage (Vgs) max ±20 V —
Drain-Source On-Resistance (Rds(on)) max 20 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 100 nC —
Power Dissipation (Pd) at Tc 375 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55 C to +175 C
Hộp / Vỏ TO-220AB (through-hole) —
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Lead-Free (PBF suffix indicates RoHS compliance) —
Configuration Single —
Series — HEXFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 75 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 120 A
Silicon-Limited Drain Current — 170 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current value]
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V — 3.3 mOhm
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 4.1 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: typical VGS(th)]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissition (PD) at TC=25C — 300 W
Hộp — TO-220AB (3-lead through-hole)
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix = lead-free)
Cấp MSL — N/A (through-hole)
Avalanche Rated — Yes (improved Z-variant ruggedness)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá