IRFB4410PBF vs IRF1407PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB4410PBF bằng Infineon và IRF1407PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFB4410PBF IRFB4410PBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET TO-220AB | Infineon

IRFB4410PBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET TO-220AB | Infineon

IRFB4410PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF1407PBF IRF1407PBF - 75V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1407PBF - 75V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF1407PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB4410PBF IRF1407PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology MOSFET (Metal Oxide) - HEXFET HEXFET (stripe-planar MOSFET)
Drain-to-Source Voltage (Vdss) 100 V —
Continuous Drain Current (Id) @ 25C 88 A (Tc) —
Continuous Drain Current (Id) @ 100C [DATA_NEEDED: Id @ 100C] —
Pulsed Drain Current (Idm) [DATA_NEEDED: Idm pulse] —
Gate-to-Source Voltage (Vgs) [DATA_NEEDED: Vgs max] —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) [DATA_NEEDED: Vgs(th)] —
RDS(on) max @ VGS=10V 10 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 120 nC —
Power Dissipation (Pd) 200 W (Tc) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) -55 C to +175 C
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (through-hole, 3 leads)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Avalanche Energy Rating Single-pulse avalanche rated —
Cấp MSL 1 (unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free PBF suffix) —
Series HEXFET —
Drain-Source Voltage (VDS) — 75 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 130 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 330 W
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V — 7.8 mOhm (typical)
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS threshold typical/min/max]
Gate Charge (Qg) — 160 nC (typical)
Maximum Junction Temperature — 175 C
Lead-Free / RoHS — Lead-free, RoHS compliant (PBF suffix)
Avalanche Rating — Repetitive avalanche rated

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá