IRFB52N15DPBF vs IRFB7534PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB52N15DPBF bằng Infineon và IRFB7534PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFB52N15DPBF IRFB52N15DPBF - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB52N15DPBF - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB52N15DPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB7534PBF IRFB7534PBF - 60V 195A StrongIRFET N-Channel MOSFET | Infineon

IRFB7534PBF - 60V 195A StrongIRFET N-Channel MOSFET | Infineon

IRFB7534PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB52N15DPBF IRFB7534PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) 150 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 51 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 204 A —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.0 V to 4.0 V —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 32 mOhm at VGS=10V —
Total Gate Charge (Qg) 60 nC (typical) —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 230 W —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 3.8 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Package Type TO-220AB (through-hole) —
Polarity / Channel Type N-Channel Enhancement Mode —
Technology HEXFET (vertical DMOS, hexagonal cell) StrongIRFET™ (planar N-channel)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PbF suffix)
Lead-Free Finish Yes (Pb-free PBF suffix) —
Qualification Standard Industrial market (per IR/Infineon) —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IRFB7534PBF
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) max — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 195 A
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 294 W
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 2.4 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 3.7 V (typ)
Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Avalanche Energy Rated — Yes
Hộp — TO-220AB
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Cấp MSL — MSL1 (unlimited floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá