IRFH5015TRPBF vs IPP069N20NM6AKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFH5015TRPBF bằng Infineon và IPP069N20NM6AKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFH5015TRPBF IRFH5015TRPBF - 150V N-Ch 31mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5015TRPBF - 150V N-Ch 31mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5015TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IPP069N20NM6AKSA1 IPP069N20NM6AKSA1 - 200V 136A OptiMOS 6 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP069N20NM6AKSA1 - 200V 136A OptiMOS 6 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP069N20NM6AKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFH5015TRPBF IPP069N20NM6AKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology IR MOSFET (HEXFET) OptiMOS 6 trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V 200 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 10 A 15.3 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 56 A 136 A
On-Resistance (RDS(on)) max 31 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 33 nC —
Power Dissipation (TA=25C) 3.6 W —
Power Dissipation (TC=25C) 156 W —
Gate Drive Voltage (VGS recommended) 10 V —
Hộp 8-PQFN (5x6) SuperSO8 PG-TO220-3-1 (TO-220-3 through-hole, 3+tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Configuration Single with built-in body diode —
Nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (TJ max) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 300 W
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 3.8 W
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 6.9 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg value]
Total Gate Charge at VGS=10V (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — N/A (through-hole package)
Tab Connection — Electrically connected to Drain

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá