IRFH5300TRPBF vs IRFH5015TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFH5300TRPBF bằng Infineon và IRFH5015TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFH5300TRPBF IRFH5300TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5300TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5300TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFH5015TRPBF IRFH5015TRPBF - 150V N-Ch 31mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5015TRPBF - 150V N-Ch 31mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5015TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFH5300TRPBF IRFH5015TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 150 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 40 A 10 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 100 A 56 A
Pulsed Drain Current (IDM) 336 A —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 1.4 mOhm —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=4.5V] —
Gate-Source Voltage (VGS) max +/-20 V —
Total Gate Charge (Qg) 50 nC 33 nC
Power Dissition at TA=25C 3.6 W —
Power Dissipation at TC=25C 250 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp PQFN-8 (5x6 mm) 8-PQFN (5x6) SuperSO8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET (StrongIRFET) IR MOSFET (HEXFET)
Gate Drive Level Logic-level (5V optimized) —
JEDEC Qualification Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FET Type — N-Channel
On-Resistance (RDS(on)) max — 31 mOhm
Power Dissipation (TA=25C) — 3.6 W
Power Dissipation (TC=25C) — 156 W
Gate Drive Voltage (VGS recommended) — 10 V
Configuration — Single with built-in body diode
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (TJ max)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá