IRFP3710PBF vs IRFB3207ZPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFP3710PBF bằng Infineon và IRFB3207ZPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFP3710PBF IRFP3710PBF - 100V, 57A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP3710PBF - 100V, 57A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFP3710PBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB3207ZPBF IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF - 75V N-Channel HEXFET MOSFET 170A | Infineon

IRFB3207ZPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFP3710PBF IRFB3207ZPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies (formerly International Rectifier) Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Series HEXFET, Fifth Generation HEXFET
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) 57 A (Tc) —
Power Dissipation (PD) 200 W (Tc) —
On-Resistance RDS(on) Max 25 mOhm at VGS = 10 V —
Gate Charge (Qg) Typical 66.7 nC —
Gate-to-Source Voltage Max ±20 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (Tj) —
Hộp TO-247AC (3-pin + tab) TO-220AB (3-lead through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Avalanche Rating Fully Avalanche Rated —
dv/dt Rating Dynamic dv/dt Rated —
Lead-Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant —
Technology IR MOSFET (HEXFET) N-Channel MOSFET (HEXFET, Z-suffix ruggedized)
Part Number — IRFB3207ZPBF
Drain-Source Voltage (VDS) — 75 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 120 A
Silicon-Limited Drain Current — 170 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current value]
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V — 3.3 mOhm
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 4.1 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) — [DATA_NEEDED: typical VGS(th)]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissition (PD) at TC=25C — 300 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix = lead-free)
Cấp MSL — N/A (through-hole)
Avalanche Rated — Yes (improved Z-variant ruggedness)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá