IRFR2405TRPBF vs IRF8736TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR2405TRPBF bằng Infineon và IRF8736TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR2405TRPBF | IRF8736TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Status | Active | — |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET) | StrongIRFET / HEXFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | 56 A | — |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max rating] | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | 16 mOhm | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=5V | [DATA_NEEDED: RDS(on) at 5V] | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 70 nC | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | 110 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | — |
| Hộp | TO-252AA (DPAK) | SO-8 (8-SO, MS-012AA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Số chân | 3 (Gate, Drain, Source) + Tab | — |
| Cấp MSL | 1 | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Lead-Free PBF suffix) | — |
| Đông trùng haogen | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Avalanche Rated | Yes (100% avalanche tested) | Yes (fully characterized avalanche voltage) |
| Drain-Source Voltage (VDS) Max | — | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | 18 A |
| Power Dissipation (PD) Max at TA=25C | — | 2.5 W |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) Max | — | 4.8 mOhm at VGS = 10V |
| Gate Charge (Qg) Typical | — | 17 nC |
| Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55C to +150C (junction) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix = lead-free, RoHS compliant) |
| Configuration | — | Single |
| Packaging | — | Tape & Reel (TRPBF suffix) |