IRFR5305TRLPBF vs IRFU5305PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR5305TRLPBF bằng Infineon và IRFU5305PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR5305TRLPBF IRFR5305TRLPBF - -55V P-Channel MOSFET, 31A, 65mΩ | Infineon

IRFR5305TRLPBF - -55V P-Channel MOSFET, 31A, 65mΩ | Infineon

IRFR5305TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFU5305PBF IRFU5305PBF - -55V P-Ch HEXFET MOSFET, 31A, IPAK | Infineon

IRFU5305PBF - -55V P-Ch HEXFET MOSFET, 31A, IPAK | Infineon

IRFU5305PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR5305TRLPBF IRFU5305PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity / Channel Type P-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) -55 V -55 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C -31 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] -110 A (pulsed)
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V ±20 V
RDS(on) max at VGS=-10V 65 mΩ —
RDS(on) max at VGS=-5V [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-5V] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) range] —
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 110 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55 °C to +175 °C
Hộp TO-252AA (DPAK), surface mount IPAK (TO-251AA) Through-Hole, 3 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Technology HEXFET fifth-generation planar MOSFET —
Avalanche Rated Yes (fully avalanche rated) Yes (EAS rated)
Lead-Free / RoHS Yes (Pb-free, suffix "PBF") —
Tape & Reel Orientation Left orientation (TRLPBF = Tape & Reel, Left) —
Polarity — P-Channel
Continuous Drain Current (ID) at Tc — -31 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-10V — 65 mΩ
Total Gate Charge (Qg) — 42 nC (typical)
Power Dissipation (PD) at Tc=25°C — 110 W
Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) — 1.36 °C/W
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RθJA) — 62 °C/W
RoHS Compliance — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá