IRFR5305TRPBF vs IRF8736TRPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR5305TRPBF bằng Infineon và IRF8736TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR5305TRPBF | IRF8736TRPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) Max | -55 V | 30 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | 31 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=100C | [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] | — |
| On-Resistance (RDS(on)) Max at VGS=-10V | 65 mOhm | — |
| Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) | -2 V to -4 V | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] |
| Gate Charge (Qg) Typ | [DATA_NEEDED: Qg typ] | — |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | 110 W | — |
| Single-Pulse Avalanche Energy (EAS) | 270 mJ | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | -55C to +150C (junction) |
| Hộp | TO-252AA (DPAK) | SO-8 (8-SO, MS-012AA) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET) | StrongIRFET / HEXFET |
| Cấp MSL | 1 | 1 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free PBF suffix) | — |
| Lead-Free Finish | Yes (PBF suffix) | — |
| FET Type | — | N-Channel |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | 18 A |
| Power Dissipation (PD) Max at TA=25C | — | 2.5 W |
| Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) Max | — | 4.8 mOhm at VGS = 10V |
| Gate Charge (Qg) Typical | — | 17 nC |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix = lead-free, RoHS compliant) |
| Avalanche Rated | — | Yes (fully characterized avalanche voltage) |
| Configuration | — | Single |
| Packaging | — | Tape & Reel (TRPBF suffix) |