IRFR5410TRPBF vs IPD042P03L3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR5410TRPBF bằng Infineon và IPD042P03L3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD042P03L3GATMA1 IPD042P03L3GATMA1 - 30V P-Ch 4.2mΩ 70A MOSFET | Infineon

IPD042P03L3GATMA1 - 30V P-Ch 4.2mΩ 70A MOSFET | Infineon

IPD042P03L3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR5410TRPBF IPD042P03L3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity P-Channel P-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) -100 V -30 V
Continuous Drain Current (ID) at TC = 25 °C -13 A —
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS = -10 V 205 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Total Gate Charge (Qg) typ 70 nC —
Hộp TO-252AA (DPAK), surface mount PG-TO252-3 (DPAK)
Power Dissition (PD) at TC = 25 °C 66 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (TJ) -55°C to +175°C (TJ)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET (advanced process, Gen 5) OptiMOS™ P (Trench)
Avalanche Rated Yes (fully avalanche rated) —
Lead-Free / RoHS Status Lead-free, RoHS compliant (PBF suffix) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 1
RDS(on) Test Conditions VGS = -10 V, ID = -7.0 A —
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — -70 A
Pulsed Drain Current (IDM) — -280 A
RDS(on) max @ VGS = -10 V — 4.2 mΩ
RDS(on) max @ VGS = -4.5 V — [DATA_NEEDED: RDS(on) @ -4.5 V]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — -1.5 V (typ)
Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Total Power Dissipation (PD @ Tc=25°C) — 150 W
Single-Pulse Avalanche Energy (EAS) — 290 mJ
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá