IRFR7540TRPBF vs IRFH5015TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR7540TRPBF bằng Infineon và IRFH5015TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR7540TRPBF IRFR7540TRPBF - 60V 90A 4.8mΩ StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFR7540TRPBF - 60V 90A 4.8mΩ StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFR7540TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFH5015TRPBF IRFH5015TRPBF - 150V N-Ch 31mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5015TRPBF - 150V N-Ch 31mOhm HEXFET MOSFET | Infineon

IRFH5015TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR7540TRPBF IRFH5015TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology StrongIRFET™ (HEXFET) IR MOSFET (HEXFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 150 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 90 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 110 A (limited by TJmax) —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 140 W —
RDS(on) max at VGS=10V 4.8 mΩ —
RDS(on) typical at 100µA VGS 3.7 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 3.7 V typical —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55°C to +175°C (TJ max) —
Hộp TO-252AA (DPAK) Surface Mount 8-PQFN (5x6) SuperSO8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 10 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 56 A
On-Resistance (RDS(on)) max — 31 mOhm
Total Gate Charge (Qg) — 33 nC
Power Dissipation (TA=25C) — 3.6 W
Power Dissipation (TC=25C) — 156 W
Gate Drive Voltage (VGS recommended) — 10 V
Configuration — Single with built-in body diode
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (TJ max)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá