IRFR9024NTRPBF vs IRLU024NPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFR9024NTRPBF bằng Infineon và IRLU024NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFR9024NTRPBF | IRLU024NPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | $0,17 | — |
| Polarity | P-Channel | — |
| VDS (Drain-Source Voltage) | -55 V | — |
| Continuous Drain Current (Tc=25C) | -11 A | — |
| Điện áp rò rỉ xung | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| VGS (Gate-Source Voltage) | ±20 V | — |
| VGS(th) (Threshold Voltage) | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] | — |
| RDS(on) Max at VGS=-10V | 175 mOhm | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 12.7 nC | 10 nC (typical, per listing) |
| Maximum Power Dissipation (Tc=25C) | 38 W | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55C to +175C | -55C to +175C |
| Hộp | TO-252AA (DPAK) | IPAK (TO-251AA), Through Hole |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through Hole |
| Số chân | 3 | — |
| Technology | HEXFET (Gen 5) | HEXFET Power MOSFET (5th generation) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies (formerly International Rectifier) |
| Part Number | — | IRLU024NPBF |
| FET Type | — | N-Channel, Logic-Level |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | — | 55 V |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 17 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | [DATA_NEEDED: IDM] |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | — | 65 mOhm |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=5V | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=5V] |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 45 W |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RthJC) | — | 3.3 C/W |
| Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthJA) | — | 110 C/W (50 C/W PCB-mounted) |
| Lead-Free / RoHS | — | Yes (PBF suffix indicates lead-free plating) |
| Qualification | — | JEDEC standard |
| Gate Drive Voltage (optimized) | — | 10 V (capable of 4.5 V) |