IRFS3006TRL7PP vs IPB60R040CFD7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS3006TRL7PP bằng Infineon và IPB60R040CFD7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS3006TRL7PP IRFS3006TRL7PP - 60V 240A N-Ch HEXFET MOSFET | D2PAK-7 | Infineon

IRFS3006TRL7PP - 60V 240A N-Ch HEXFET MOSFET | D2PAK-7 | Infineon

IRFS3006TRL7PP ✓ Hoạt động
Infineon
IPB60R040CFD7ATMA1 IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS3006TRL7PP IPB60R040CFD7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,19
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology HEXFET (IR MOSFET™ planar) Superjunction (SJ) N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 600 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 240 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current rating] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-Resistance RDS(on) max 2.1 mΩ (per Mouser snippet) —
On-Resistance RDS(on) typ 1.5 mΩ —
Gate Charge (Qg) 200 nC (typical) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Power Dissipation (PD) at Tc 375 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp D2PAK (TO-263), 7-Lead, Surface Mount PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Body Diode Intrinsic, avalanche-rated —
Cấp MSL 1 (unlimited) 1
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Avalanche Energy (EAS) [DATA_NEEDED: single-pulse avalanche energy] —
RθJC Thermal Resistance [DATA_NEEDED: junction-to-case thermal resistance] —
Manufacturer — Infineon Technologies
Product Family — CoolMOS CFD7
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 50 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 40 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 4 V
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg]
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 227 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +150°C
Integrated Body Diode — Yes - ultra-fast CoolMOS CFD7 diode
Lead-Free — Yes
Target Applications — Soft-switching topologies (ZVS phase-shift full-bridge, LLC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá