IRFS3306TRLPBF vs IRFS3107TRL7PP So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS3306TRLPBF bằng Infineon và IRFS3107TRL7PP bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS3306TRLPBF IRFS3306TRLPBF - 60V 160A N-Ch MOSFET, 4.2mΩ, D2PAK | Infineon

IRFS3306TRLPBF - 60V 160A N-Ch MOSFET, 4.2mΩ, D2PAK | Infineon

IRFS3306TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS3107TRL7PP IRFS3107TRL7PP - 75V 260A 3mOhm N-Channel MOSFET | Infineon

IRFS3107TRL7PP - 75V 260A 3mOhm N-Channel MOSFET | Infineon

IRFS3107TRL7PP ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS3306TRLPBF IRFS3107TRL7PP
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET, Metal Oxide N-Channel MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) @ Tc=25°C 120 A (Infineon datasheet; 160 A pulsed per IR datasheet family) —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
RDS(on) Max @ VGS=10V 4.2 mΩ 3 mOhm (Infineon) / 2.6 mOhm (Mouser)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.0 V to 4.0 V (typical range) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical range]
Total Gate Charge (Qg) 85 nC —
Power Dissipation (PD) @ Tc=25°C 230 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +175 °C (junction) -55C to +175C (junction)
Hộp D2PAK (TO-263), surface mount D2PAK-7 (TO-263CB, 6 leads + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR MOSFET™ (HEXFET-style planar stripe) IR HEXFET (Planar DMOS)
Lead-Free / Halogen-Free Yes (PbF, Halogen-Free per Infineon datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tape & Reel Packaging 13-inch reel, 800 pcs/reel typical —
Body Diode dV/dt Capability Enhanced (per Infineon datasheet feature) —
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 75 V
Continuous Drain Current (ID) @ Tc=25C — 240 A (DigiKey) / 195 A (per package datasheet snippet)
Điện áp rò rỉ xung — [DATA_NEEDED: pulsed ID]
Gate Charge (Qg) Typical — 160 nC
Maximum Power Dissition @ Tc=25C — 370 W
Lead-Free — Yes
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá