IRFS7440TRLPBF vs IRFB4310PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS7440TRLPBF bằng Infineon và IRFB4310PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS7440TRLPBF IRFS7440TRLPBF - 40V 120A StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFS7440TRLPBF - 40V 120A StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFS7440TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB4310PBF IRFB4310PBF - 100V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB4310PBF - 100V 130A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB4310PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS7440TRLPBF IRFB4310PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Series StrongIRFET —
FET Type N-Channel —
Technology MOSFET (Metal Oxide Semiconductor) HEXFET (IR MOSFET)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 40 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C 120 A 130 A
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Power Dissipation (PD) at Tc=25C 208 W —
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 2.5 mOhm —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] —
Total Gate Charge (Qg) 90 nC (typical) 170 nC
Gate Drive Voltage (optimized) 10 V (normal level) —
Operating Frequency Range (optimized) <100 kHz —
Hộp TO-263 (D2PAK), surface mount TO-220AB (through-hole)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: junction temperature range] -55C to +175C (junction)
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant
Qualification JEDEC standard —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C — [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C]
Maximum Power Dissition (PD) at Tc=25C — 300 W
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 7 mOhm
On-Resistance RDS(on) typical at VGS=10V — 5.6 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS maximum rating]
Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Avalanche Rated — Yes
Lead-Free — Yes (Pb-free PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá