IRFZ48NPBF vs IRL3705NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFZ48NPBF bằng Infineon và IRL3705NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFZ48NPBF IRFZ48NPBF - 55V 64A N-Channel HEXFET MOSFET TO-220

IRFZ48NPBF - 55V 64A N-Channel HEXFET MOSFET TO-220

IRFZ48NPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRL3705NPBF IRL3705NPBF - 55V 89A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRL3705NPBF - 55V 89A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRL3705NPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFZ48NPBF IRL3705NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 64 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Gate-to-Source Voltage (VGS) ±20 V —
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V 14 mΩ (maximum) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] —
Total Gate Charge (Qg) 54 nC —
Power Dissipation (PD) at TC 130 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (3-pin through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Technology HEXFET (advanced planar) HEXFET (planar cell, fifth generation)
Lead-Free (PBF suffix) Yes Yes
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per PBF suffix)
Qualification Standard Industrial market —
Drain-Source Voltage (V_DS) — 55 V
Continuous Drain Current (I_D) at Tc — 89 A
Điện áp rò rỉ xung — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Power Dissipation (P_D) at Tc — 170 W
On-Resistance R_DS(on) — 10 mOhm (typical, V_GS = 5 V)
Gate Threshold V_GS(th) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Total Gate Charge Q_g — 65.3 nC
Maximum Junction Temperature — 175 C
Gate Drive Level — Logic-level
Avalanche Rated — Yes (ruggedized single-pulse avalanche)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá