IRL3705NPBF vs IRF3205STRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRL3705NPBF bằng Infineon và IRF3205STRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRL3705NPBF | IRF3205STRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (V_DS) | 55 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) at Tc | 89 A | — |
| Điện áp rò rỉ xung | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| Power Dissipation (P_D) at Tc | 170 W | — |
| On-Resistance R_DS(on) | 10 mOhm (typical, V_GS = 5 V) | — |
| Gate Threshold V_GS(th) | [DATA_NEEDED: gate threshold voltage] | — |
| Total Gate Charge Q_g | 65.3 nC | — |
| Maximum Junction Temperature | 175 C | — |
| Technology | HEXFET (planar cell, fifth generation) | HEXFET (advanced process) |
| Hộp | TO-220AB (3-pin through-hole) | TO-263-3 (D2PAK) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Gate Drive Level | Logic-level | — |
| Avalanche Rated | Yes (ruggedized single-pulse avalanche) | — |
| Lead-Free (PBF suffix) | Yes | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per PBF suffix) | — |
| Polarity | — | N-Channel |
| MOSFET Operating Mode | — | Enhancement |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | — | 55 V |
| Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C | — | 110 A |
| Pulsed Drain Current (Idm) | — | 390 A |
| Static Drain-Source On-Resistance (Rds(on)) | — | 8 mΩ max @ Vgs=10V |
| Gate-Source Threshold Voltage (Vgs(th)) | — | 2.0 V to 4.0 V |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 97.3 nC typical |
| Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C | — | 200 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +175 °C (Tj) |
| Lead-Free / RoHS Status | — | Lead-Free / RoHS Compliant (PBF suffix) |
| Packaging | — | Tape & Reel (STRL) |