IRLL024NTRPBF vs IRF8714TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLL024NTRPBF bằng Infineon và IRF8714TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLL024NTRPBF IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF - 55V 4.4A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL024NTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF8714TRPBF IRF8714TRPBF - 30V 14A 8.7mΩ N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF8714TRPBF - 30V 14A 8.7mΩ N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF8714TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLL024NTRPBF IRF8714TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
FET Type MOSFET, Metal Oxide N-Channel
Operating Mode Enhancement Mode —
V(BR)DSS (Drain-Source Breakdown Voltage) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at Ta 3.1 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 4.4 A [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) 0.065 ohm —
Total Gate Charge (Qg) 10.4 nC —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) Logic Level (5 V drive capable) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical range]
Maximum Power Dissipation (Pd) at Ta 1.0 W —
Maximum Operating Junction Temperature 175 C —
Hộp SOT-223 (4-pin) SO-8 (8-SOIC)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET Power MOSFET HEXFET / StrongIRFET (planar MOSFET)
Trạng thái RoHS Compliant —
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 14 A
On-State Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V — 8.7 mΩ
Gate Charge (Qg) typical — 8.1 nC
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 2.5 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
Số chân — 8
Avalanche Rated — Yes
Lead-Free / RoHS — Lead-Free / RoHS Compliant
Cấp MSL — 1 (per Infineon package qualification)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá