IRLL2705TRPBF vs IRF8714TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLL2705TRPBF bằng Infineon và IRF8714TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLL2705TRPBF IRLL2705TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL2705TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL2705TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF8714TRPBF IRF8714TRPBF - 30V 14A 8.7mΩ N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF8714TRPBF - 30V 14A 8.7mΩ N-Ch HEXFET MOSFET | Infineon

IRF8714TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLL2705TRPBF IRF8714TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET, Metal Oxide N-Channel
Technology HEXFET (IR MOSFET fifth generation) HEXFET / StrongIRFET (planar MOSFET)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at 25 deg C 3.8 A —
Peak Drain Current (IDM, pulsed) 5.2 A —
RDS(on) max at VGS=10V 40 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 32 nC —
Gate Drive Level Logic-Level —
Power Dissipation at TA=25 deg C 1 W (Ta), 2.1 W (per LCSC listing) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 deg C to +175 deg C -55C to +150C (junction)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp SOT-223 SO-8 (8-SOIC)
Dynamic dv/dt Rating Yes —
Lead-Free Yes (PBF suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Drain-Source Voltage (VDS) — 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C — 14 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-State Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V — 8.7 mΩ
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical range]
Gate Charge (Qg) typical — 8.1 nC
Gate-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 2.5 W
Số chân — 8
Avalanche Rated — Yes
Lead-Free / RoHS — Lead-Free / RoHS Compliant
Cấp MSL — 1 (per Infineon package qualification)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá