IRLML0030TRPBF vs IRLML2030TRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLML0030TRPBF bằng Infineon và IRLML2030TRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLML0030TRPBF IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF - 30V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLML0030TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLML2030TRPBF IRLML2030TRPBF - 30V N-Ch HEXFET MOSFET, 2.7A | Infineon

IRLML2030TRPBF - 30V N-Ch HEXFET MOSFET, 2.7A | Infineon

IRLML2030TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLML0030TRPBF IRLML2030TRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 30 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 5.3 A —
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max 27 mOhm at VGS=4.5V —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) Logic-level (5 V optimized) —
Total Gate Charge (Qg) 3.6 nC typical —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 1.3 W —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C —
Hộp Micro3 / SOT-23 (3-pin) Micro3 (SOT-23)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR HEXFET Power MOSFET HEXFET (IR MOSFET)
Cấp MSL 1 (unlimited floor life per JEDEC J-STD-020) MSL 1
Soldering Wave-solder capable Wave-solder compatible
Qualification JEDEC standard JEDEC standard
Trạng thái RoHS Compliant —
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Number — IRLML2030TRPBF
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 2.7 A
Power Dissipation (PD) at Ta — 1.3 W
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 100 mOhm
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=4.5V — 154 mOhm
Gate-Source Voltage (VGS) max — +/-20 V
Gate Charge (Qg) typ — 1.0 nC
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction)
RoHS Compliance — Yes (lead-free, halogen-free)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá