IRLR3110ZTRPBF vs IRFR4615TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR3110ZTRPBF bằng Infineon và IRFR4615TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR3110ZTRPBF IRLR3110ZTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3110ZTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3110ZTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFR4615TRLPBF IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR3110ZTRPBF IRFR4615TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 42 A 33 A
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
RDS(on) max @ VGS=10V 14 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Total Gate Charge (Qg) 15 nC 26 nC
Power Dissipation (PD) at TC=25C 140 W 144 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK) TO-252AA (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET / Trench MOSFET IR MOSFET (N-Channel Enhancement Mode)
Cấp MSL 1 (Unlimited) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Plating Yes (PBF suffix) —
Đông trùng haogen Yes —
Drain-Source Voltage (VDS) — 150 V
Gate-Source Voltage (VGS) max — [DATA_NEEDED: VGS max]
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 42 mOhm
Gate-Source Charge (Qgs) — [DATA_NEEDED: Qgs]
Gate-Drain Charge (Qgd) — [DATA_NEEDED: Qgd]
Avalanche Energy (EAS) — 109 mJ
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C
Lead-Free / RoHS — Yes (PBF suffix indicates Pb-free)
Năng lượng xung đơn — 109 mJ

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá