IRLR3110ZTRPBF vs IRLR3110ZTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLR3110ZTRPBF bằng Infineon và IRLR3110ZTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLR3110ZTRPBF IRLR3110ZTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3110ZTRPBF - 100V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3110ZTRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRLR3110ZTRLPBF IRLR3110ZTRLPBF - 100V 63A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3110ZTRLPBF - 100V 63A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLR3110ZTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLR3110ZTRPBF IRLR3110ZTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 42 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=100C [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] —
RDS(on) max @ VGS=10V 14 mOhm —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th)] —
Total Gate Charge (Qg) 15 nC —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 140 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55C to +175C
Hộp TO-252AA (DPAK) TO-252AA (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology HEXFET / Trench MOSFET IR HEXFET / Trench MOSFET
Cấp MSL 1 (Unlimited) [DATA_NEEDED: MSL Level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (PBF suffix)
Lead-Free Plating Yes (PBF suffix) —
Đông trùng haogen Yes —
Transistor Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC — 42 A
Maximum Drain Current (ID max) — 63 A
On-Resistance (RDS(on) max) — 14 mOhm
Gate Charge (Qg) — 34 nC
Gate Drive Level — Logic-Level
Power Dissipation (PD) at TC — 140 W
Số chân — 3 (Drain, Gate, Source + Tab)
Repetitive Avalanche Rated — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá