IRLZ44ZPBF vs IRLZ44NPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRLZ44ZPBF bằng Infineon và IRLZ44NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRLZ44ZPBF | IRLZ44NPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon (formerly International Rectifier) | — |
| Part Number | IRLZ44ZPBF | — |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | 55 V | 55 V |
| Continuous Drain Current (ID) | 51 A | — |
| RDS(on) Max @ VGS=10V | 13.5 mOhm | — |
| RDS(on) Max @ VGS=4.5V | 22 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | 1.0 V to 2.5 V | 1.0 V to 2.0 V (typ 1.5 V) |
| Total Gate Charge (Qg) | 24 nC | 32 nC |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +175C | — |
| Maximum Junction Temperature | 175 C | — |
| Power Dissipation (PD) | 80 W | — |
| Hộp | TO-220AB | TO-220AB (through-hole, 3 leads) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole | Through Hole |
| Gate Drive Level | Logic-Level (4.5V to 10V) | — |
| Technology | HEXFET | HEXFET (advanced process) |
| Qualification | Automotive (per manufacturer description) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| FET Type | — | N-Channel |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C | — | 47 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | — | 160 A |
| Gate-to-Source Voltage (VGS) Max | — | ±16 V |
| Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) | — | 22 mΩ max at VGS=5V, ID=25A |
| Power Dissipation (PD) at TC=25°C | — | 110 W |
| Power Dissipation (PD) at TA=25°C | — | 3.8 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 °C to +175 °C |
| Thermal Resistance Junction-to-Case (RθJC) | — | 1.4 °C/W |
| Logic-Level Gate Drive | — | Yes (fully enhanced at VGS=5V) |