ISA250300C04LMDSXTMA1 vs IRF7341GTRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của ISA250300C04LMDSXTMA1 bằng Infineon và IRF7341GTRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISA250300C04LMDSXTMA1 ISA250300C04LMDSXTMA1 - 40V Dual N+P OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

ISA250300C04LMDSXTMA1 - 40V Dual N+P OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

ISA250300C04LMDSXTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IRF7341GTRPBF IRF7341GTRPBF - 55V Dual N-Channel MOSFET 5.1A SO-8 | Infineon

IRF7341GTRPBF - 55V Dual N-Channel MOSFET 5.1A SO-8 | Infineon

IRF7341GTRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISA250300C04LMDSXTMA1 IRF7341GTRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 3 —
Configuration Dual N-channel + P-channel (N+P array) Dual N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 40 V 55 V
Continuous Drain Current N-channel 5.9 A (Ta), 7.9 A (Tc) —
Continuous Drain Current P-channel 5.8 A (Ta), 7.8 A (Tc) —
Power Dissipation 1.4 W (Ta), 2.5 W (Tc) —
Hộp SO-8 (PG-DSO-8-920) 8-SO (SOIC-8)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology Trench MOSFET (OptiMOS 3) IR HEXFET Planar MOSFET
Packaging Tape & Reel (suffix XTMA1) —
Datasheet Document Infineon ISA250300C04LMDS datasheet (per Infineon product page) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -55 C to +175 C
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) range per channel] [DATA_NEEDED: typical VGS(th) value]
On-Resistance RDS(on) [DATA_NEEDED: RDS(on) per channel at specified VGS] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes (PBF suffix)
Continuous Drain Current (ID) — 5.1 A
On-Resistance (RDS(on)) max — 50 mOhm at VGS=10V
Power Dissipation (PD) — 2.4 W
Maximum Junction Temperature — 175 C
Input Capacitance (Ciss) — [DATA_NEEDED: Ciss typical]
Output Capacitance (Coss) — [DATA_NEEDED: Coss typical]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá