ISC045N03L5SATMA1 vs IPD70N10S3L12ATMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISC045N03L5SATMA1 bằng Infineon và IPD70N10S3L12ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISC045N03L5SATMA1 ISC045N03L5SATMA1 - 30V 4.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC045N03L5SATMA1 - 30V 4.5mΩ OptiMOS 5 N-Ch MOSFET | Infineon

ISC045N03L5SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD70N10S3L12ATMA2 IPD70N10S3L12ATMA2 - 100V N-Ch OptiMOS 11.5mOhm 70A | Infineon

IPD70N10S3L12ATMA2 - 100V N-Ch OptiMOS 11.5mOhm 70A | Infineon

IPD70N10S3L12ATMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISC045N03L5SATMA1 IPD70N10S3L12ATMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number ISC045N03L5SATMA1 IPD70N10S3L12ATMA2
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Technology OptiMOS 5 / Trench OptiMOS-T (N-Channel Trench MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 30 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 18 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 63 A —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V 4.5 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) 2 V @ ID=250 µA —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V [DATA_NEEDED: VGS max rating]
Total Gate Charge (Qg) 13 nC @ VGS=10 V —
Input Capacitance (Ciss) 870 pF @ VDS=15 V —
Power Dissipation (PD) at TA=25°C 2.5 W —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 30 W —
Hộp SuperSO8 5x6 (PG-TDSON-8-6) PG-TO252-3-11 (DPAK)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Continuous Drain Current (ID) at TC — 70 A
Pulsed Drain Current (ID,pulse) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
On-State Resistance R_DS(on) typ @ VGS=10V — 11.5 mOhm
On-State Resistance R_DS(on) max @ VGS=10V — [DATA_NEEDED: R_DS(on) max]
Threshold Voltage VGS(th) typ — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Total Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Power Dissipation PD at TC — 125 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá