ISC058N04NM5ATMA1 vs IPT067N20NM6ATMA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của ISC058N04NM5ATMA1 bằng Infineon và IPT067N20NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
ISC058N04NM5ATMA1 - 40V 63A 5.8mOhm OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon
ISC058N04NM5ATMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPT067N20NM6ATMA1 - 200V 137A OptiMOS 6 Power MOSFET | Infineon
IPT067N20NM6ATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | ISC058N04NM5ATMA1 | IPT067N20NM6ATMA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | Infineon Technologies |
| Product Family | OptiMOS 5 40V Normal Level | OptiMOS 6 |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | N-Channel MOSFET |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 40 V | 200 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | 63 A | — |
| Continuous Drain Current (ID, Ta=25C) | 17 A | — |
| On-Resistance Rds(on) max @ VGS=10V, ID=31A | 5.8 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) typ | 3.4 V | — |
| Power Dissipation (TA=25C) | 3 W | — |
| Power Dissipation (TC=25C) | 42 W | — |
| Hộp | PG-TDSON-8 FL (SuperSO8 5x6 mm) | PG-HSOF-8-1 (8-pin + exposed tab) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | OptiMOS 5 trench MOSFET | Trench-gate OptiMOS 6 silicon |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +175C | -55C to +150C (junction) |
| RoHS Compliance | RoHS Compliant | — |
| MSL (Moisture Sensitivity Level) | MSL per JEDEC J-STD-020 | — |
| Gate Drive Level | Normal Level (10V VGS recommended) | — |
| Continuous Drain Current (ID) at TA=25C | — | 15.3 A |
| Continuous Drain Current (ID) at TC=25C | — | 137 A |
| Power Dissipation (PD) at TA=25C | — | 3.8 W |
| Power Dissipation (PD) at TC=25C | — | 300 W |
| Gate-Source Voltage (VGS) | — | [DATA_NEEDED: max VGS rating] |
| On-Resistance RDS(on) typ | — | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] |
| Gate Charge (Qg) typ | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |
| Threshold Voltage VGS(th) | — | [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Lead-Free | — | Yes |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Configuration | — | Single N-channel |