ISZ230N10NM6ATMA1 vs IPTC017N12NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của ISZ230N10NM6ATMA1 bằng Infineon và IPTC017N12NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
ISZ230N10NM6ATMA1 ISZ230N10NM6ATMA1 - 100V 31A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISZ230N10NM6ATMA1 - 100V 31A OptiMOS 6 N-MOSFET | Infineon

ISZ230N10NM6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPTC017N12NM6ATMA1 IPTC017N12NM6ATMA1 - 120V 1.7mΩ 331A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IPTC017N12NM6ATMA1 - 120V 1.7mΩ 331A OptiMOS 6 MOSFET | Infineon

IPTC017N12NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số ISZ230N10NM6ATMA1 IPTC017N12NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 100 V 120 V
Continuous Drain Current (Ta) 7.7 A —
Continuous Drain Current (Tc) 31 A —
Power Dissipation (Ta) 3 W 3.8 W
Power Dissipation (Tc) 48 W 395 W
On-Resistance RDS(on) at VGS=10V 23 mΩ (typ, ID=10A) —
Gate Threshold Voltage VGS(th) 3.3 V (typ at 13 µA) —
Technology OptiMOS 6 trench MOSFET OptiMOS 6, N-channel trench MOSFET
Hộp PG-TSDSON-8 FL (3.3 x 3.3 mm) PG-HDSOP-16 (Surface Mount)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (junction) —
Gate Drive Voltage (recommended) 10 V 10 V
Cấp MSL MSL1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Family OptiMOS 6 (100V class) —
Continuous Drain Current (ID, Ta) — 32 A
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 331 A
On-State Resistance RDS(on) max — 1.7 mΩ at VGS = 10 V
Gate-Source Threshold VGS(th) — 2.4 V (typ)
Total Gate Charge QG — 141 nC at VGS = 10 V
Input Capacitance Ciss — 2.4 nF at VDS = 60 V
Output Capacitance Coss — 11000 pF at VDS = 60 V
Nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C (TJ max)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá