K3KL9L90DM-JGCT vs K3KL2L20DM-JGCT So sánh

So sánh chi tiết song song của K3KL9L90DM-JGCT bằng Samsung Electronics và K3KL2L20DM-JGCT bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K3KL9L90DM-JGCT K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT - LPDDR5X DRAM 16Gbit FBGA-315 | Samsung

K3KL9L90DM-JGCT ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K3KL2L20DM-JGCT K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT - 48Gb LPDDR5X 7500Mbps DRAM | Samsung

K3KL2L20DM-JGCT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K3KL9L90DM-JGCT K3KL2L20DM-JGCT
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ LPDDR5X SDRAM LPDDR5X SDRAM
Density 16 Gbit 48 Gb
Hộp FBGA-315 441-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -25C to +85C -25C to +85C
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: data rate for JGCT speed grade] 7500 Mbps
Supply Voltage (VDD) [DATA_NEEDED: core supply voltage] —
I/O Voltage (VDDQ) [DATA_NEEDED: I/O supply voltage] —
Tổ chức [DATA_NEEDED: x organization] x64
Bank Architecture [DATA_NEEDED: bank/group configuration] —
Giao diện [DATA_NEEDED: channel configuration] LPDDR5X (JEDEC low-power DRAM interface)
Trạng thái RoHS Compliant unknown
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Package Dimensions [DATA_NEEDED: body dimensions] —
AEC-Q100 [DATA_NEEDED: automotive qualification status] —
Supply Voltage (VDD1) — 1.8 V
Supply Voltage (VDD2) — 1.05 V
Supply Voltage (VDDQ) — 0.5 V
Core Voltage Rail — 0.9 V
Product Status — Mass Production
Generation — LPDDR5X (1.25x speed, 25% better power efficiency vs LPDDR5)
Application Segment — AI devices, automotive, mobile

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá