K4A4G165WD-BCPB vs K4A4G165WE-BCTD So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A4G165WD-BCPB bằng Samsung Electronics và K4A4G165WE-BCTD bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A4G165WD-BCPB K4A4G165WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM 256Mx16 | Samsung

K4A4G165WD-BCPB - 4Gb DDR4 SDRAM 256Mx16 | Samsung

K4A4G165WD-BCPB ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A4G165WE-BCTD K4A4G165WE-BCTD - 4Gb DDR4 SDRAM 256Mx16 1.2V | Samsung

K4A4G165WE-BCTD - 4Gb DDR4 SDRAM 256Mx16 1.2V | Samsung

K4A4G165WE-BCTD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A4G165WD-BCPB K4A4G165WE-BCTD
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM (volatile DRAM)
Density 4 Gbit —
Tổ chức 256M x 16 —
Tốc độ dữ liệu 2133 MT/s —
Core Voltage 1.2 V —
Hộp FBGA-96 FBGA-96 (TFBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Die Generation D-die E-die
Bank Architecture 4 bank groups x 4 banks —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency at 2133 speed bin] —
Burst Length 8 (BL8, fixed/chop) BL8 (JEDEC DDR4)
Giao diện DDR4 (synchronous, source-synchronous strobe) Parallel, x16
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] 0C to +85C
Pb-Free Yes (per Samsung part-numbering suffix) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free suffix) Compliant (per JLCPCB listing)
Refresh Self-refresh supported (TCSR per DDR4 standard features) —
Kích thước bộ nhớ — 4 Gbit
Memory Organization — 256M x 16
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V (1.14 V to 1.26 V)
Terminal Count — 96
Speed Grade — [DATA_NEEDED: max data rate / CAS latency for -BCTD suffix]
Product Status — Active
Datasheet Revision — K4A4G165WE Rev. 1.4, Jun. 2016
Bank Group Architecture — Yes (DDR4)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá