K4A8G085WB-BIWE vs MT40A512M16TB-062E:R So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A8G085WB-BIWE bằng Samsung Electronics và MT40A512M16TB-062E:R bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A8G085WB-BIWE K4A8G085WB-BIWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | Samsung

K4A8G085WB-BIWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | Samsung

K4A8G085WB-BIWE ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M16TB-062E:R MT40A512M16TB-062E:R - 8Gb DDR4 SDRAM 3200MT/s | Micron

MT40A512M16TB-062E:R - 8Gb DDR4 SDRAM 3200MT/s | Micron

MT40A512M16TB-062E:R ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A8G085WB-BIWE MT40A512M16TB-062E:R
Thương hiệu Samsung Electronics Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $60,00
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gb 8 Gbit (512M x 16)
Memory Organization 1G x 8 —
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps 3200 MT/s
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0°C to +85°C 0°C to +95°C
Hộp 78-FBGA 96-FBGA (7.5x13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Memory Interface Parallel —
Access Time [DATA_NEEDED: tRCD, tRP, tRAS] —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CL value] 22
Refresh Auto-refresh, self-refresh —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Clock Frequency — 1600 MHz
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 1.2V ±60mV
VPP Voltage — 2.5V (-125mV, +250mV)
Giao diện — Parallel
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bits
Refresh Time — 8192 cycles (64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C)
I/O Type — 1.2V pseudo open-drain
Tính năng — Auto self-refresh, auto precharge, write leveling, CRC, dynamic on-chip termination, ZQ calibration

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá