K4A8G165WB-BIWE vs H5AN8G6NDJR-UHC So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A8G165WB-BIWE bằng Samsung Electronics và H5AN8G6NDJR-UHC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A8G165WB-BIWE K4A8G165WB-BIWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | Samsung

K4A8G165WB-BIWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | Samsung

K4A8G165WB-BIWE ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G6NDJR-UHC H5AN8G6NDJR-UHC - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | SK Hynix

H5AN8G6NDJR-UHC - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | SK Hynix

H5AN8G6NDJR-UHC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A8G165WB-BIWE H5AN8G6NDJR-UHC
Thương hiệu Samsung Electronics SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb 8 Gb
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C —
Hộp 96-ball FBGA FBGA-96 (13x7.5 mm)
Giao diện Parallel —
Burst Length 8, 16 —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Refresh Auto-refresh, Self-refresh —
On-Die Termination Yes —
RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Số lượng chân 96 —
Speed Grade — 3200 Mbps (PC4-25600)
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
Supply Voltage (VDDQ) — 1.2 V
Number of Terminals — 96
Package Shape — RECTANGULAR
JESD-30 Code — R-PBGA-B96
Maximum Operating Temperature — 85 °C
Minimum Operating Temperature — 0 °C
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes
Additional Features — Auto/Self Refresh, Auto Precharge, Asynchronous Reset, Data Mask, Dynamic ODT, ZQ Calibration, CRC, Write Leveling

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá