K4B4G1646D-BCK00 vs H5TC4G63CFR-PBL So sánh

So sánh chi tiết song song của K4B4G1646D-BCK00 bằng Samsung Electronics và H5TC4G63CFR-PBL bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4B4G1646D-BCK00 K4B4G1646D-BCK00 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 96FBGA | Samsung

K4B4G1646D-BCK00 - 4Gb DDR3L SDRAM x16 96FBGA | Samsung

K4B4G1646D-BCK00 ✓ Hoạt động
SK hynix
H5TC4G63CFR-PBL H5TC4G63CFR-PBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK hynix

H5TC4G63CFR-PBL - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | SK hynix

H5TC4G63CFR-PBL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4B4G1646D-BCK00 H5TC4G63CFR-PBL
Thương hiệu Samsung Electronics SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Density 4 Gb —
Tổ chức 256M x 16 —
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Speed Grade DDR3-1600 (800 MHz) —
Tốc độ dữ liệu 1600 Mbps/pin 1600 Mbps (PC3L-12800)
Điện áp cung cấp 1.35V (1.283V to 1.45V) 1.35 V
I/O Voltage 1.35V —
Hộp 96-ball FBGA (13 x 9 mm, 0.8 mm pitch) 96-ball FBGA (TFBGA)
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 95°C (Tcase) —
Number of Banks 8 8
Latency CAS 11 (at 1600 Mbps) 11, 12, 13
Burst Length 8, 4 (with burst chop) 8
RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes
Đông trùng haogen Yes Yes
Kích thước bộ nhớ — 4 Gb (256M x 16)
Number of Terminals — 96
Package Shape — RECTANGULAR
Terminal Form — BALL
Refresh Period — 7.8 us at 85C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá