K4RAH086VB-BIWM vs H5CG48MEBDX014N So sánh

So sánh chi tiết song song của K4RAH086VB-BIWM bằng Samsung Electronics và H5CG48MEBDX014N bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4RAH086VB-BIWM K4RAH086VB-BIWM - DDR5 16Gb 5600Mbps DRAM | Samsung

K4RAH086VB-BIWM - DDR5 16Gb 5600Mbps DRAM | Samsung

K4RAH086VB-BIWM ✓ Hoạt động
SK hynix
H5CG48MEBDX014N H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N - DDR5 16Gb 4800Mbps SDRAM | SK Hynix

H5CG48MEBDX014N ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4RAH086VB-BIWM H5CG48MEBDX014N
Thương hiệu Samsung Electronics SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Density 16 Gb 16 Gbit
Tốc độ dữ liệu 5600 Mbps per pin 4800 Mbps
Tổ chức [DATA_NEEDED: organization x4/x8] 2G x 8
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: VDD voltage] 1.1 V
Package Type [DATA_NEEDED: package (FBGA, ball count)] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Bank Groups [DATA_NEEDED: bank group count] —
CAS Latency (CWL) Programmable (per Samsung DDR5 16Gb B-die spec) —
DLL DLL Enabled mode operation —
On-Die Termination Yes (via Mode Register setting) —
Internal Calibration Yes (via MPC) —
Asynchronous Reset Yes —
Posted CAS Yes —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] 0C to +95C
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Maximum Data Rate (family, per spec Rev1.0) 4800 Mbps per pin (DDR5-4800, general applications) —
Row Address — 12 bits
Column Address — 9 bits
Die Generation — M-die
Hộp — FBGA-82 (11 x 10 mm)
Loại giao diện — Parallel, DDR5
Memory Class — Synchronous DRAM
Speed Class — DDR5-4800 (PC5)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá