K4S641632K-UC75 vs K4S641632H-UC75 So sánh

So sánh chi tiết song song của K4S641632K-UC75 bằng Samsung Electro-Mechanics và K4S641632H-UC75 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electro-Mechanics
K4S641632K-UC75 K4S641632K-UC75 - 64Mb SDRAM 4Mx16 3.3V 54-TSOP II | Samsung

K4S641632K-UC75 - 64Mb SDRAM 4Mx16 3.3V 54-TSOP II | Samsung

K4S641632K-UC75 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4S641632H-UC75 K4S641632H-UC75 - 64Mb H-die SDRAM 1M x 16 x 4 Banks | Samsung

K4S641632H-UC75 - 64Mb H-die SDRAM 1M x 16 x 4 Banks | Samsung

K4S641632H-UC75 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4S641632K-UC75 K4S641632H-UC75
Thương hiệu Samsung Electro-Mechanics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Obsolete
Kiểu bộ nhớ Synchronous DRAM (SDR SDRAM) SDRAM (Synchronous DRAM)
Density 64 Mbit (67,108,864 bits) 64 Mb (67,108,864 bits)
Tổ chức 4 banks x 1,048,576 words x 16 bits (4Mx16) 1M x 16 bits x 4 Banks
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 3.3 V +/- 0.3 V 3.3 V
Speed Grade UC75 (133 MHz, CAS Latency 3, tCK = 7.5 ns) —
Tần số xung maksimum 133 MHz —
CAS Latency (CL) 2 or 3 (programmable) —
Burst Length 1, 2, 4, 8 or full page 1, 2, 4, 8, Full Page
Refresh Cycles 4096 (64 ms refresh interval) —
Number of Banks 4 —
Address Multiplexing Row: 12 bits, Column: 8 bits Yes (RAS#, CAS# controlled)
Giao diện 16-bit data bus, LVTTL-compatible LVCMOS
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (Commercial) 0C to +70C (Commercial)
Hộp 54-pin TSOP-II —
Package Outline 10.16 mm x 22.22 mm, 0.8 mm pitch —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) —
Process Technology Samsung high-performance CMOS Samsung high-performance CMOS
Trạng thái RoHS Compliant —
Clock Frequency — 133 MHz
Max Operating Current — 135 mA
Package Type — 54-pin TSOP-II
Lead Finish — Pb-Free (RoHS compliant)
Bank Architecture — 4 Banks
Burst Type — Sequential or Interleave
Refresh — Auto-Refresh and Self-Refresh
Data Width — 16 bits

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá