K6X0808C1D-GF55T vs K6X0808C1D-BF55 So sánh

So sánh chi tiết song song của K6X0808C1D-GF55T bằng Samsung Electro-Mechanics và K6X0808C1D-BF55 bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electro-Mechanics
K6X0808C1D-GF55T K6X0808C1D-GF55T - 32Kx8 55ns Async SRAM 5V | Samsung

K6X0808C1D-GF55T - 32Kx8 55ns Async SRAM 5V | Samsung

K6X0808C1D-GF55T ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K6X0808C1D-BF55 K6X0808C1D-BF55 - 256Kbit 5V Asynchronous SRAM 55ns | Samsung

K6X0808C1D-BF55 - 256Kbit 5V Asynchronous SRAM 55ns | Samsung

K6X0808C1D-BF55 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K6X0808C1D-GF55T K6X0808C1D-BF55
Thương hiệu Samsung Electro-Mechanics Samsung Electronics
Danh mục DRAM DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ SRAM - Asynchronous Asynchronous SRAM
Kích thước bộ nhớ 256 Kbit 256 Kbit
Tổ chức 32K x 8 32K x 8
Access Time 55 ns 55 ns
Điện áp cung cấp 5.0 V 5 V
Giao diện Parallel Parallel
Process Technology Full CMOS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp 28-SOP (450 mil) 28-SOP
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Standby Current [DATA_NEEDED: standby current] [DATA_NEEDED: standby current]
Active Current [DATA_NEEDED: active current] —
Data Retention Voltage Low data retention voltage supported (per datasheet) —
Control Signals CE, OE, WE CE, OE, WE
Address Bus Width 15 bit —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] unknown
Packaging Tape & Reel (T suffix) —
Technology — CMOS
Operating Current — [DATA_NEEDED: operating current]
Memory Format — SRAM
Clock Frequency — N/A (asynchronous)
Refresh — Not required (static memory)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá