M29F160FB55N3F2 vs M29F160FB55N3E2 So sánh

So sánh chi tiết song song của M29F160FB55N3F2 bằng Micron Technology và M29F160FB55N3E2 bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
M29F160FB55N3F2 M29F160FB55N3F2 - 16Mbit 5V NOR Flash 55ns | Micron

M29F160FB55N3F2 - 16Mbit 5V NOR Flash 55ns | Micron

M29F160FB55N3F2 Obsolete
Micron Technology
M29F160FB55N3E2 M29F160FB55N3E2 - 16Mbit 55ns 5V NOR Flash | Micron

M29F160FB55N3E2 - 16Mbit 55ns 5V NOR Flash | Micron

M29F160FB55N3E2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M29F160FB55N3F2 M29F160FB55N3E2
Thương hiệu Micron Technology Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Kiểu bộ nhớ Parallel NOR Flash NOR Flash - Parallel, Asynchronous
Density 16777 kbits (16 Mbit) 16777 kbits (16 Mbit)
Tổ chức 1 Mword x 16 bits / 2 Mbyte x 8 bits 1 M x 16 / 2 M x 8
Number of Words 1000 k 1000 k
Bits per Word 16 bits 16 bits
Access Time 55 ns 55 ns
Điện áp cung cấp 5 V —
Boot Block Architecture Bottom Boot Block —
Nhiệt độ hoạt động -40 to +125 C -40 C to +125 C
Giao diện Parallel Parallel
Package Type 48-TSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Termination Finish Lead-free (F2 suffix) —
Program/Erase Controller Embedded byte/word program algorithms —
Block Protection Hardware boot block protection —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) ROHS3 Compliant
Speed Grade (from MPN) 55 (55 ns) —
Supply Voltage (VCC) — 5 V
Boot Block — Bottom Boot Block (FB)
Programming Algorithm — Embedded byte/word program and erase controller
Hộp — 48-TSOP I
Packaging — Tray
Lead Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá