M321R4GA0EB0-CWM vs M321R4GA3EB0-CWM So sánh

So sánh chi tiết song song của M321R4GA0EB0-CWM bằng Samsung Electronics và M321R4GA3EB0-CWM bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
M321R4GA0EB0-CWM M321R4GA0EB0-CWM - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | Samsung

M321R4GA0EB0-CWM - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | Samsung

M321R4GA0EB0-CWM ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
M321R4GA3EB0-CWM M321R4GA3EB0-CWM - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | Samsung

M321R4GA3EB0-CWM - 32GB DDR5-5600 ECC RDIMM | Samsung

M321R4GA3EB0-CWM ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số M321R4GA0EB0-CWM M321R4GA3EB0-CWM
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Capacity 32 GB 32 GB
Kiểu bộ nhớ DDR5 SDRAM DDR5 SDRAM
Module Type 288-Pin ECC Registered DIMM (RDIMM) ECC Registered DIMM (RDIMM)
Tốc độ dữ liệu 5600 Mbps (DDR5-5600) 5600 MT/s (PC5-44800)
Bandwidth Class PC5-44800 PC5-44800 (44800 MB/s)
Latency CAS CL46 CL46
Operating Voltage 1.1 V 1.1 V
Rank x Organization 1R x 4 (Single Rank) —
Module Configuration 4G x 72 —
DRAM Component Organization 20 x FBGA 4G x 4 —
Số lượng chân 288 —
ECC Yes (Registered ECC) Yes (Registered with ECC)
Application Server / Workstation —
Product Status Sample (per Elite Memory Solutions listing) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Form Factor — 288-pin DIMM
Rank Configuration — 2Rx8 (Dual Rank)
Tổ chức — 4Gx72
DRAM Composition — 20 x FBGA 2Gx8 DDR5 DRAM
Configuration — 1 x 32 GB
Application Segment — Server / Datacenter
Thương hiệu — Samsung Electronics
GTIN / EAN — 5715328154490

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá