MCF5329CVM240 vs MCF5327CVM240J So sánh
So sánh chi tiết song song của MCF5329CVM240 bằng NXP Semiconductors và MCF5327CVM240J bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MCF5327CVM240J - ColdFire V3 240MHz MPU 196-LBGA | NXP
MCF5327CVM240J ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MCF5329CVM240 | MCF5327CVM240J |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core Architecture | ColdFire V3 (VLRISC) | ColdFire V3 (32-bit RISC, variable-length) |
| Core Bit Width | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 240 MHz | 240 MHz |
| On-chip SRAM | 32 KB | — |
| Unified Cache | 16 KB write-back | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory bus required) | — |
| Number of I/O Lines | 94 | 94 |
| Hộp | 256-LBGA (MAPBGA) | 196-LBGA (MAPBGA) 15x15 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | 1.5 V core / 3.3 V I/O (typical, refer to datasheet) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| Oscillator Type | External | External |
| LCD Controller | Integrated (TFT/STN, first integrated LCD on ColdFire) | — |
| Ethernet | 10/100 MAC integrated | — |
| USB | USB 2.0 Full-Speed OTG | USB 2.0 Full-Speed OTG |
| Debug Interface | JTAG/BDM/OnCE | — |
| Packaging | Tray | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Performance | — | 211 MIPS |
| Internal SRAM | — | 32 KB |
| Program Memory | — | ROMless (external memory interface) |
| Operating Temperature Grade | — | Industrial |
| Integrated LCD Controller | — | Yes (TFT, up to 800x600) |
| Ethernet MAC | — | Yes (10/100) |
| CAN | — | Yes |
| JTAG / BDM Debug | — | Yes |