MPC5554MVR80 vs MPC5554AZP132 So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC5554MVR80 bằng NXP Semiconductors và MPC5554AZP132 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC5554MVR80 MPC5554AZP132
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core e200z6 (Power Architecture) —
CPU Architecture 32-bit RISC, 7-stage pipeline —
Maximum CPU Frequency 80 MHz —
Program Flash Memory 2 MB (2M x 8) —
Hộp 416-ball PBGA, 27 mm x 27 mm, 1 mm pitch 416-PBGA (TEPBGA-416), 27 x 27 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (Automotive Grade) —
Điện áp cung cấp 1.8 V / 2.5 V / 3.3 V / 5 V (per datasheet) [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Series MPC55xx Qorivva —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] [DATA_NEEDED: on-chip SRAM size]
Data Converters [DATA_NEEDED: ADC/DAC channels] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: I/O count] —
Connectivity CAN, FlexRay, eMIOS, eTPU —
Trạng thái RoHS Lead-Free (MS-034AAL-1 TEPBGA-416) Compliant (lead-free PBGA)
Lifecycle Stage NRND (Not Recommended for New Designs) NRND (Not Recommended for New Designs)
Core Architecture — Power Architecture e200z6
Core Bit Width — 32-bit
Maximum Core Frequency — 132 MHz
Program Memory (Flash) — 2 MB (2M x 8)
Ball Pitch — 1.0 mm
Lead-Free Status — Lead free (per package marking MS-034AAL-1)
Product Family — Qorivva MPC55xx
Peripheral Integration — FlexCAN, eMIOS, eQADC, DSPI (per datasheet reference manual)
Instruction Set — Power Architecture with VLE extension
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá