MRF18060BLSR3 vs MRF18030BLSR3 So sánh
So sánh chi tiết song song của MRF18060BLSR3 bằng NXP Semiconductors và MRF18030BLSR3 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MRF18060BLSR3 - 60W RF Power MOSFET 1930-1990 MHz | NXP
MRF18060BLSR3 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MRF18030BLSR3 - 30W 1930-1990 MHz RF Power MOSFET LDMOS | NXP
MRF18030BLSR3 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MRF18060BLSR3 | MRF18030BLSR3 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Kiểu transitor | Lateral N-Channel Enhancement-Mode MOSFET | N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS) |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale/Motorola) | Analog Devices / NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Frequency Range | 1930 MHz to 1990 MHz (specified band), 1800-2000 MHz (operational) | — |
| Output Power (Pout) | 60 W CW | 30 W (CW or pulsed, in-band) |
| Drain-Source Voltage (VDSS) | 26 V | 26 V typical operating |
| Test Voltage (VDD) | 26 V | — |
| Power Gain (Gps) | 13 dB (typical) | — |
| Drain Efficiency | [DATA_NEEDED: drain efficiency percentage] | [DATA_NEEDED: typical drain efficiency %] |
| Maximum Power Dissipation (Absolute) | 180 W | — |
| Maximum Drain Current | [DATA_NEEDED: maximum DC drain current] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Storage Temperature Range | [DATA_NEEDED: storage temperature range] | — |
| Hộp / Vỏ | NI-780S (CASE 465-06, Style 1), ceramic surface-mount | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration | Single N-channel | Single, common-source RF power transistor |
| Peak Reflow Temperature | 260 C | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | — |
| Part Number | — | MRF18030BLSR3 |
| Technology | — | LDMOS, laterally diffused metal-oxide-semiconductor |
| Operating Frequency Range | — | 1.8 GHz to 2 GHz (specified 1930-1990 MHz) |
| Target Application Band | — | GSM / GSM-EDGE / DCS-1900 / PCS-1900 |
| Power Gain | — | 14 dB typical at 2 GHz |
| Maximum Power Dissipation (Abs) | — | 83.3 W |
| Operating Mode | — | Enhancement Mode |
| Drain Current (Id) at test condition | — | 250 mA (quiescent / small-signal reference) |
| Hộp | — | NI-400S (CASE 465E-04, Style 1), ceramic surface mount |
| Lead-Free / RoHS | — | Per NXP product page (verify with current data) |
| Storage Temperature | — | [DATA_NEEDED: storage temperature range] |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | [DATA_NEEDED: max junction temperature C] |